BlackBerry PassPort QT

4.400.000 

Thông tin chung
Hệ điều hành HĐH khác
Ngôn ngữ
Đa Ngôn Ngữ
Màn hình
Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình
16M colors
Chuẩn màn hình
 
Độ phân giải
1440 x 1440 pixels
Màn hình rộng
4.5″
Công nghệ cảm ứng
Cảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau 13 MP
Camera trước
2 MP
Đèn Flash
Không
Tính năng camera
Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim
1080p@60fps
Videocall
CPU & RAM
Tốc độ CPU Quad-core 2.26 GHz Krait 400
Số nhân
4 nhân
Chipset
Qualcomm MSM8974AA Snapdragon 801
RAM
3 GB RAM
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ Không giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM)
32 GB
Thẻ nhớ ngoài
microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa
256 GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng  
Kích thước
128 x 90.3 x 9.3 mm (5.04 x 3.56 x 0.37 in) mm
Trọng lượng (g)
196
Thông tin pin
Loại pin Pin Chuẩn Li-lon
Dung lượng pin
3450 mAh
Pin có thể tháo rời
Không
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
 
Loại Sim
Nano-SIM
Khe gắn Sim
1 Sim
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Không
Jack tai nghe
 
NFC
Kết nối USB
Kết nối khác
NFC
Cổng sạc
microUSB
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player
Nghe nhạc
MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
Không giới hạn
FM radio
1
Chức năng khác
BlackBerry Assistant – BlackBerry maps – Organizer – Document viewer – Photo viewer/editor – Video editor – MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player – DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player – Voice memo/dial – Predictive text input